Tải xuống thông số kỹ thuật và kích thước mới nhất của cọc ván thép cán nóng S355GP.
Cọc thép tấm cán nóng hình chữ U EN 10248 S355GP cấp 400X100 500X200
| Tham số | Chi tiết |
| Tiêu chuẩn | EN 10248 |
| Thép cấp | S355GP (1.0083) |
| Kiểu | Tấm cọc chữ U cán nóng |
| Người mẫu | 400×100, 400×125, 400×170, 600×180, 600×210, 750×225 |
| Độ bền kéo | ≥ 355 MPa |
| Độ bền kéo | 470 – 630 MPa |
| Sự giãn dài (sau khi gãy) | ≥ 17% |
| Kỹ thuật sản xuất | Cán nóng |
| Ứng dụng | Hệ thống chống đỡ hố móng, đê chắn nước, tường chắn, kỹ thuật cảng và thủy lợi |
| Mẫu (Dòng U) | Chiều rộng mặt cắt ngang (mm) | Chiều cao mặt cắt ngang (mm) | Độ dày thành phẩm (mm) | Trọng lượng trên mỗi mét (kg/m) | Khoảng chiều dài (m) |
| JU400×100×10.5 | 400 | 100 | 10,5 | 61.2 | 6-12 |
| JU400×125×13 | 400 | 125 | 13 | 76,4 | 6-18 |
| JU400×170×15.5 | 400 | 170 | 15,5 | 96,9 | 9-22 |
| JU600×180×13.4 | 600 | 180 | 13.4 | 103,9 | 9-24 |
| JU600×210×18 | 600 | 210 | 18 | 135,3 | 9-24 |
| JU750×225×14.5 | 750 | 225 | 14,5 | 140,6 | 12-24 |
| Độ dày thành (inch) | Khối lượng riêng (kg/m) | Trọng lượng đơn vị (lb/ft) | Vật liệu (Tiêu chuẩn kép) | Độ bền kéo (MPa) | Độ bền kéo (MPa) |
| 0,41 | 48 | 32.1 | S355GP (EN 10025 / EN 10248) | 355 | 470–630 |
| 0,51 | 60 | 40,2 | S355GP (EN 10025 / EN 10248) | 355 | 470–630 |
| 0,61 | 76.1 | 51 | S355GP (EN 10025 / EN 10248) | 355 | 470–630 |
| 0,71 | 106.2 | 71.1 | S355GP (EN 10025 / EN 10248) | 355 | 470–630 |
| 0,43 | 76,4 | 51.2 | S355GP (EN 10025 / EN 10248) | 355 | 470–630 |
| 0,57 | 116,4 | 77,9 | S355GP (EN 10025 / EN 10248) | 355 | 470–630 |
Nhấp vào nút bên phải
Lựa chọn vật liệu
Hãy lựa chọn thép kết cấu cao cấp đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ bền, độ chắc chắn và thông số kỹ thuật của dự án.
Sưởi ấm
Phôi hoặc tấm thép được nung nóng đến khoảng 1.200°C để đảm bảo độ dẻo tối ưu cho quá trình cán.
Lăn nóng
Thép được định hình chính xác thành các biên dạng hình chữ U bằng các máy cán tiên tiến để đảm bảo kích thước đồng nhất.
Làm mát có kiểm soát
Các thanh định hình được làm nguội tự nhiên hoặc bằng cách làm nguội bằng nước để đạt được các đặc tính cơ học mong muốn.
Duỗi & Cắt
Các thanh thép định hình được uốn thẳng và cắt theo chiều dài tiêu chuẩn hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu của dự án.
Kiểm soát chất lượng
Các cuộc kiểm tra toàn diện xác minh độ chính xác về kích thước, hiệu suất cơ học và chất lượng bề mặt.
Xử lý bề mặt (Tùy chọn)
Tùy thuộc vào nhu cầu của dự án, các thanh profile có thể được mạ kẽm, sơn hoặc xử lý bằng các phương pháp khác để chống ăn mòn.
Đóng gói & Giao hàng
Các cọc thành phẩm được bó chặt, bảo vệ cẩn thận và chuẩn bị để vận chuyển an toàn đến các công trường trên toàn thế giới.
Bảo vệ cảng và bến tàu: Cọc ván hình chữ UChúng có khả năng chịu áp lực nước và va đập tàu cực cao, lý tưởng cho các cảng, bến tàu và các dự án kỹ thuật hàng hải khác.
Kỹ thuật sông ngòi và kiểm soát lũ lụt:Được sử dụng rộng rãi trong việc gia cố bờ sông, xây dựng đê điều và đắp đê kiểm soát lũ để duy trì giao thông đường thủy thông suốt.
Công nghệ nền móng và đào đất: Cọc thép tấm cán nóng hình chữ UĐây là vật liệu tường chắn đáng tin cậy cho các dự án đào móng tầng hầm, đường hầm và các công trình lớn.
Kỹ thuật Công nghiệp và Thủy lực: Tấm xếp hình chữ UChúng được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy thủy điện, trạm bơm, đường ống, cống, trụ cầu, các dự án chống thấm và các lĩnh vực khác, mang lại độ bền kết cấu cao.
1) Văn phòng chi nhánh - Hỗ trợ bằng tiếng Tây Ban Nha, hỗ trợ thủ tục hải quan, v.v.
2) Hơn 5.000 tấn hàng có sẵn trong kho, với nhiều kích cỡ khác nhau.
3) Được kiểm tra bởi các tổ chức có thẩm quyền như CCIC, SGS, BV và TUV, với bao bì đạt tiêu chuẩn an toàn vận chuyển đường biển.
Hướng dẫn đóng gói và vận chuyển cọc ván thép
Bao bì
Dây đai:Các bó hàng được buộc chặt bằng dây đai kim loại hoặc nhựa để đảm bảo tính toàn vẹn.
Bảo vệ đầu cuối:Các đầu bó dây được bảo vệ bằng nắp nhựa hoặc gỗ chắc chắn để tránh hư hỏng.
Chống gỉ sét:Các bó dây được xử lý chống ăn mòn, chẳng hạn như phủ dầu hoặc bọc chống thấm nước hoàn toàn.
Xử lý & Vận chuyển
Đang tải:Cần cẩu công nghiệp hoặc xe nâng được sử dụng, tuân thủ các giới hạn tải trọng và quy trình cân bằng.
An ninh giao thông:Các bó hàng được xếp chồng chắc chắn và cố định để tránh di chuyển, va chạm hoặc xê dịch.
Đang dỡ hàng:Các kiện hàng được dỡ xuống cẩn thận và sắp xếp để sử dụng ngay tại chỗ.
Sự hợp tác ổn định với các công ty vận tải biển như MSK, MSC, COSCO giúp chuỗi dịch vụ hậu cần hoạt động hiệu quả, và chúng tôi cam kết đáp ứng sự hài lòng của quý khách.
Chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn của hệ thống quản lý chất lượng ISO9001 trong mọi quy trình và kiểm soát chặt chẽ từ khâu mua nguyên vật liệu đóng gói đến việc lên lịch vận chuyển.
Câu 1: Vật liệu của sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn nào?
A1: Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EU EN 10248, và S355GP là một loại mác thép dùng cho cọc ván (số hiệu thép 1.0083).
Câu 2: “S355GP” là gì?
A2: "S355" biểu thị cường độ chảy lớn hơn hoặc bằng 355 MPa; "GP" biểu thị thép cọc ván đa dụng và có các tiêu chí hiệu suất khắt khe hơn so với thép S355 thông thường.
Câu 3: Kích thước là bao nhiêu?
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn tùy chỉnh: Chiều rộng 400-600mm, Chiều cao 125-210mm, Độ dày 8-18mm, Trọng lượng 25-60kg/m.
Câu 4. Bạn có chứng nhận chất lượng không?
A4: Vâng, tất cả các sản phẩm đều có chứng nhận chất lượng EN 10204 3.1B, bao gồm cả thành phần hóa học và thành phần vật lý.
Câu 5: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và thời gian giao hàng là bao nhiêu?
A: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 10 tấn; Thời gian giao hàng: 7-15 ngày làm việc đối với hàng tiêu chuẩn, 15-25 ngày làm việc đối với hàng đặt theo yêu cầu.
Thông tin liên hệ
Địa chỉ
Khu công nghiệp phát triển Kangsheng,
Quận Ngô Thanh, thành phố Thiên Tân, Trung Quốc.
Điện thoại
Giờ
Thứ hai-Chủ nhật: Phục vụ 24 giờ












