Thép tấm cacbon độ dày trung bình Q235B Q355B | Nhà cung cấp thép tấm kết cấu cán nóng
Thành phần hóa học (Điển hình cho Q235B & Q355B)
CáiQ235Bcó thành phần thô sơ, từ đó ta có thể suy ra hiệu suất lăn củaQ235Btốt. Ngược lại vớiQ235B, cáiQ355BVật liệu này có độ bền kéo cao hơn và các đặc tính cơ học tốt hơn; do đó, nó phù hợp hơn cho các kết cấu chịu tải nặng và các ứng dụng kỹ thuật khắc nghiệt, nơi yêu cầu khả năng chịu tải cao và độ dẻo cao.
Tấm thép cacbon Q235B
| Yếu tố | Nội dung (%) |
| Cacbon (C) | ≤ 0,22 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,35 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,40 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,045 |
Tấm thép cacbon Q355B
| Yếu tố | Nội dung (%) |
| Cacbon (C) | ≤ 0,24 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,55 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,60 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,035 |
| Niobi (Nb) | ≤ 0,07 |
| Vanadi (V) | ≤ 0,15 |
| Titan (Ti) | ≤ 0,20 |
Tính chất cơ học (Giới hạn chảy và giới hạn bền kéo)
Tấm thép cacbon Q235B
Giới hạn chảy: ≥ 235 MPa
Độ bền kéo: 370 – 500 MPa
Tấm thép cacbon Q355B
Giới hạn chảy: ≥ 355 MPa
Độ bền kéo: 470 – 630 MPa
| Bảng so sánh độ dày thước đo | ||||
| Đồng hồ đo | Nhẹ | Nhôm | Mạ kẽm | Thép không gỉ |
| Thước đo 3 | 6,08mm | 5,83mm | 6,35mm | |
| Thước đo 4 | 5,7mm | 5,19mm | 5,95mm | |
| Thước đo 5 | 5,32mm | 4,62mm | 5,55mm | |
| Thước đo 6 | 4,94mm | 4,11mm | 5,16mm | |
| Thước đo 7 | 4,56mm | 3,67mm | 4,76mm | |
| Thước đo 8 | 4,18mm | 3,26mm | 4,27mm | 4,19mm |
| Thước đo 9 | 3,8mm | 2,91mm | 3,89mm | 3,97mm |
| Thước đo 10 | 3,42mm | 2,59mm | 3,51mm | 3,57mm |
| Thước đo 11 | 3,04mm | 2,3mm | 3,13mm | 3,18mm |
| Thước đo 12 | 2,66mm | 2,05mm | 2,75mm | 2,78mm |
| Thước đo 13 | 2,28mm | 1,83mm | 2,37mm | 2,38mm |
| Thước đo 14 | 1,9mm | 1,63mm | 1,99mm | 1,98mm |
| Thước đo 15 | 1,71mm | 1,45mm | 1,8mm | 1,78mm |
| Độ dày 16 | 1,52mm | 1,29mm | 1,61mm | 1,59mm |
| Thước đo 17 | 1,36mm | 1,15mm | 1,46mm | 1,43mm |
| Khổ 18 | 1,21mm | 1,02mm | 1,31mm | 1,27mm |
| Thước đo 19 | 1,06mm | 0,91mm | 1,16mm | 1,11mm |
| Thước đo 20 | 0,91mm | 0,81mm | 1,00mm | 0,95mm |
| Thước đo 21 | 0,83mm | 0,72mm | 0,93mm | 0,87mm |
| Thước đo 22 | 0,76mm | 0,64mm | 0,85mm | 0,79mm |
| Thước đo 23 | 0,68mm | 0,57mm | 0,78mm | 1,48mm |
| Thước đo 24 | 0,6mm | 0,51mm | 0,70mm | 0,64mm |
| Thước đo 25 | 0,53mm | 0,45mm | 0,63mm | 0,56mm |
| Thước đo 26 | 0,46mm | 0,4mm | 0,69mm | 0,47mm |
| Thước đo 27 | 0,41mm | 0,36mm | 0,51mm | 0,44mm |
| Thước đo 28 | 0,38mm | 0,32mm | 0,47mm | 0,40mm |
| Thước đo 29 | 0,34mm | 0,29mm | 0,44mm | 0,36mm |
| Thước đo 30 | 0,30mm | 0,25mm | 0,40mm | 0,32mm |
| Thước đo 31 | 0,26mm | 0,23mm | 0,36mm | 0,28mm |
| Thước đo 32 | 0,24mm | 0,20mm | 0,34mm | 0,26mm |
| Thước đo 33 | 0,22mm | 0,18mm | 0,24mm | |
| Thước đo 34 | 0,20mm | 0,16mm | 0,22mm | |
Độ bền cao và hiệu suất đáng tin cậy
Thép tấm Q235B và Q355B duy trì các đặc tính cơ học ổn định với khả năng chịu tải tốt, có thể được ứng dụng trong các kết cấu và công nghiệp.
Khả năng hàn và gia công tốt
Có thể dễ dàng gia công, chẳng hạn như cắt, hàn, khoan và uốn, để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khác nhau với hiệu quả gia công cao và tính linh hoạt.
Phạm vi ứng dụng rộng rãi
Được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cầu đường, sản xuất máy móc, đóng tàu, kết cấu thép và các dự án hạng nặng khác.
Lựa chọn vật liệu tiết kiệm
Q235B là vật liệu xây dựng thông dụng, có giá trị kinh tế cao hơn; còn Q355B cung cấp độ bền cao hơn cho các ứng dụng quan trọng hơn.
Thành phần hóa học ổn định
Chất lượng và hiệu suất ổn định với tuổi thọ cao trong mọi điều kiện làm việc.
An ninh cấu trúc
Đặc biệt, tấm thép Q355B có khả năng chịu va đập và chịu tải tốt hơn, phù hợp cho các ứng dụng chịu tải nặng và cường độ cao.
Tập đoàn Royal Steel -Nhà cung cấp tấm thép cacbon Q235 Q345Thép cacbon là loại thép có nguyên tố chính là sắt và hàm lượng cacbon từ 0,12% đến 2,0%. Nó chủ yếu gồm thép tấm cacbon thấp, thép tấm cacbon trung bình, thép tấm cacbon cao, thép tấm hợp kim và các loại khác nhau. Nhờ những đặc tính ưu việt, thép tấm cacbon được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghiệp và xây dựng.
Ghi chú:
1. Cung cấp mẫu miễn phí, đảm bảo chất lượng sau bán hàng 100%, hỗ trợ mọi phương thức thanh toán;
2. Tất cả các thông số kỹ thuật khác của ống thép tròn cacbon đều có sẵn theo yêu cầu của bạn (OEM & ODM)! Giá xuất xưởng từ ROYAL GROUP.
Độ cứng cao: Tấm thép cacbon do có hàm lượng cacbon cao nên độ cứng cao hơn nhiều so với thép thông thường;
Tấm thép cacbon Q235B & Q355B là vật liệu tiêu chuẩn.
Thép tấm cacbon Q235B và Q355B được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T; chất lượng sản phẩm ổn định và hiệu suất đáng tin cậy.
Tính chất cơ học tốt
Thép Q235B dùng cho các kết cấu thông thường có độ bền và tính dẻo tốt; còn thép Q355B dùng cho các công trình nặng có giới hạn chảy và độ dai cao hơn nhiều.
Khả năng hàn và tạo hình tốt
Mỗi loại thép này đều khá dễ hàn, cắt, uốn và gia công, điều này khiến chúng trở thành lựa chọn tuyệt vời cho nhiều công việc trong xưởng.
Chất lượng bề mặt đồng nhất
Các tấm thép mềm có bề mặt hoàn thiện tốt, độ chính xác về kích thước và độ dày đồng đều, giúp việc gia công dễ dàng hơn.
Phạm vi độ dày rộng
Có các loại thép tấm có độ dày trung bình và dày, dùng trong xây dựng dân dụng và công trình nói chung.
Cấu trúc có độ ổn định tốt
Khả năng chịu tải tốt, thích hợp cho việc xây dựng cầu, máy móc, kết cấu thép, v.v.
Ứng dụng công nghiệp rộng rãi
Được sử dụng trong máy móc xây dựng, đóng tàu, sản xuất máy móc hạng nặng và các công trình kỹ thuật nói chung.
Vận tải:Chuyển phát nhanh (Giao hàng mẫu), Đường hàng không, Đường sắt, Đường bộ, Vận chuyển đường biển (Vận chuyển container đầy, container lẻ hoặc hàng rời)
1. Sản phẩm có phạm vi độ dày nào?
Thép tấm Q235B và Q355B có nhiều thông số kỹ thuật về độ dày trung bình và dày khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu của dự án.
2. Có thể đặt làm theo yêu cầu các tấm thép này không?
Vâng. Chúng tôi có thể cung cấp các kích thước, độ dày, dịch vụ cắt và xử lý bề mặt theo yêu cầu của khách hàng.
3. Chất lượng sản phẩm được đảm bảo như thế nào?
Tất cả các tấm thép đều được sản xuất dưới sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và được kiểm tra theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo thành phần hóa học ổn định và hiệu suất cơ học đáng tin cậy.
4. Tôi nên chọn cấp độ nào cho dự án của mình?
Đối với các công trình thông thường, Q235B là đủ dùng. Đối với các dự án kỹ thuật đòi hỏi tải trọng cao, công trình nặng hoặc các dự án quan trọng, nên sử dụng Q355B.
5. Công ty có cung cấp dịch vụ đóng gói và vận chuyển xuất khẩu không?
Vâng. Chúng tôi cung cấp bao bì xuất khẩu tiêu chuẩn, bảo vệ kiện hàng và dịch vụ vận chuyển toàn cầu để đảm bảo giao hàng an toàn đến các công trường dự án trên toàn thế giới.










