Tìm hiểu thông số kỹ thuật và kích thước mới nhất của thép tấm cán nóng trong kho.
Thép tấm cán nóng EN 10111 DD11 DD12 DD13 DD14 dùng cho gia công nguội và dập khuôn
| Tiêu chuẩn vật liệu | Chiều rộng |
| Thép tấm cán nóng EN 10111 DD11 DD12 DD13 DD14 | 600 – 2000mm, chiều rộng thông dụng: 1.000 / 1.250 / 1.500 mm |
| Độ dày | Chiều dài |
| 1,2 – 25,0 mm, Phạm vi sử dụng phổ biến: 1,5 – 6,0 mm (thường dùng nhất trong dập và tạo hình nguội) | 1.000 – 12.000 mm, Chiều dài phổ biến: 2.000 / 2.440 / 3.000 / 6.000 mm |
| Dung sai kích thước | Chứng nhận chất lượng |
| Độ dày:±0,15 mm – ±0,30 mm,Chiều rộng:±3 mm – ±10 mm | ISO 9001 / RoHS / REACH / SGS / BV / TUV / Intertek, MTC) / EN 10204 3.1 / EN 10204 3.2 |
| Hoàn thiện bề mặt | Ứng dụng |
| Cán nóng, ngâm muối, tẩm dầu; lớp phủ chống gỉ tùy chọn | Kết cấu thép nặng, kỹ thuật cầu đường, kỹ thuật hàng hải, tháp tuabin gió. |
Thép tấm cán nóng EN 10111 DD11 DD12 DD13 DD14 – Thành phần hóa học
| Thép cấp | C (Carbon) | Mn (Mangan) | P (Phốt pho) | S (Lưu huỳnh) | Si (Silic) | Ghi chú |
| DD11 | ≤ 0,12 | ≤ 0,60 | ≤ 0,035 | ≤ 0,035 | ≤ 0,035 | Hàm lượng carbon thấp, khả năng tạo hình nguội tuyệt vời. |
| DD12 | ≤ 0,12 | ≤ 0,60 | ≤ 0,035 | ≤ 0,035 | ≤ 0,035 | Khả năng tạo hình cao hơn một chút so với DD11. |
| DD13 | ≤ 0,12 | ≤ 0,60 | ≤ 0,035 | ≤ 0,035 | ≤ 0,035 | Tối ưu hóa cho việc vẽ sâu |
| DD14 | ≤ 0,12 | ≤ 0,60 | ≤ 0,035 | ≤ 0,035 | ≤ 0,035 | Khả năng tạo hình cao nhất trong dòng sản phẩm DD |
Ghi chú bổ sung:
Thép cacbon thấpHàm lượng C ≤ 0,12% đảm bảo dễ dàng gia công nguội và dập khuôn.
Mn ≤ 0,60%Tăng cường khả năng kéo sâu và độ bền dập.
P & S ≤ 0,035%Giảm thiểu tạp chất và ngăn ngừa nứt vỡ trong quá trình tạo hình.
Si ≤ 0,035%Đảm bảo chất lượng bề mặt và hiệu suất tạo hình nguội.
Thép tấm cán nóng EN 10111 DD11 DD12 DD13 DD14 – Tính chất cơ học
| Cấp | Giới hạn chảy ReH (MPa) | Độ bền kéo Rm (MPa) | Độ giãn dài A (%) | Đặc trưng |
| DD11 | 120 – 240 | 240 – 370 | ≥28 | Khả năng tạo hình nguội tuyệt vời, độ bền thấp, dễ gia công. |
| DD12 | 140 – 280 | 270 – 410 | ≥26 | Độ bền trung bình, vẫn dễ gia công nguội, khả năng dập tốt. |
| DD13 | 160 – 300 | 280 – 420 | ≥24 | Độ bền trung bình, khả năng tạo hình tốt. |
| DD14 | 180 – 320 | 300 – 440 | ≥22 | Thép cán nguội cường độ cao, khả năng kéo sâu hạn chế. |
Ghi chú:
ReH: Độ bền kéo 0,2%
Rm: độ bền kéo
A: Độ giãn dài được đo trên chiều dài đo 5,65√S trong thử nghiệm kéo.
Các giá trị nêu trên là phạm vi giá trị điển hình; giá trị thực tế cần được xác nhận bằng Giấy chứng nhận kiểm nghiệm của nhà cung cấp.
Nhấp vào nút bên phải
Ngành công nghiệp ô tô
Các tấm thân xe, khung gầm, giá đỡ, thanh gia cố
Các loại thép DD11–DD14 được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ bền và khả năng định hình.
Đồ nội thất và thiết bị gia dụng
Khung đồ nội thất bằng kim loại, tủ, vỏ thiết bị gia dụng
DD11 và DD12 được ưa chuộng vì dễ uốn và dập.
Sử dụng trong xây dựng và kết cấu nhẹ
Tấm lợp mái, khung thép nhẹ, dầm nhỏ
DD13 và DD14 có độ bền cao hơn trong khi vẫn duy trì khả năng tạo hình hợp lý.
Vỏ thiết bị điện tử và máy móc
Vỏ bọc cho máy móc, tủ điện
DD14 dành cho các yêu cầu về độ bền cao hơn một chút.
| Cấp | Ứng dụng điển hình | Ghi chú |
| DD11 | Các tấm thân xe, giá đỡ, phụ tùng khung gầm ô tô | Khả năng tạo hình nguội tuyệt vời; được sử dụng trong trường hợp yêu cầu độ bền thấp và độ dẻo cao. |
| DD12 | Các bộ phận kết cấu ô tô, tấm ốp thiết bị gia dụng, khung kim loại nhẹ | Độ bền trung bình; khả năng dập tốt; vẫn dễ tạo hình. |
| DD13 | Gia cố thân xe, khung đồ nội thất, các bộ phận kết cấu nhỏ. | Độ bền trung bình; cân bằng giữa độ bền và khả năng tạo hình. |
| DD14 | Các tấm kết cấu ô tô, các bộ phận thành mỏng chịu lực, vỏ máy móc nhỏ. | Độ bền cao; được sử dụng khi cần hiệu suất cơ học cao hơn một chút; có thể dập sâu nhưng bị hạn chế. |
1) Văn phòng chi nhánh - Hỗ trợ bằng tiếng Tây Ban Nha, hỗ trợ thủ tục hải quan, v.v.
2) Hơn 5.000 tấn hàng có sẵn trong kho, với nhiều kích cỡ khác nhau.
3) Được kiểm tra bởi các tổ chức có thẩm quyền như CCIC, SGS, BV và TUV, với bao bì đạt tiêu chuẩn an toàn vận chuyển đường biển.
1️⃣ Hàng hóa rời
Phương pháp này hiệu quả với các lô hàng lớn. Các tấm thép được chất trực tiếp lên tàu hoặc xếp chồng lên nhau với các miếng đệm chống trượt giữa đế và tấm thép, các nêm gỗ hoặc dây kim loại giữa các tấm thép và lớp bảo vệ bề mặt bằng tấm chống mưa hoặc dầu để chống gỉ.
Ưu điểmTải trọng cao, chi phí thấp.
Ghi chúCần có thiết bị nâng chuyên dụng và phải tránh hiện tượng ngưng tụ hơi nước cũng như hư hại bề mặt trong quá trình vận chuyển.
2️⃣ Hàng hóa đóng container
Thích hợp cho các lô hàng vừa và nhỏ. Các tấm được đóng gói riêng lẻ với lớp phủ chống thấm nước và chống gỉ; có thể thêm chất hút ẩm vào trong thùng chứa.
Thuận lợiCung cấp khả năng bảo vệ vượt trội, dễ sử dụng.
Nhược điểmChi phí cao hơn, thể tích chứa hàng trong container giảm.
Sự hợp tác ổn định với các công ty vận tải biển như MSK, MSC, COSCO giúp chuỗi dịch vụ hậu cần hoạt động hiệu quả, và chúng tôi cam kết đáp ứng sự hài lòng của quý khách.
Chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn của hệ thống quản lý chất lượng ISO9001 trong mọi quy trình và kiểm soát chặt chẽ từ khâu mua vật liệu đóng gói đến việc lên lịch vận chuyển. Điều này đảm bảo chất lượng dầm chữ H từ nhà máy đến tận công trường, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc cho một dự án không gặp sự cố!
Thông tin liên hệ
Địa chỉ
Khu công nghiệp phát triển Kangsheng,
Quận Ngô Thanh, thành phố Thiên Tân, Trung Quốc.
Điện thoại
Giờ
Thứ hai-Chủ nhật: Phục vụ 24 giờ











